Bản dịch của từ 放朝 trong tiếng Anh
放朝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàng | ㄈㄤˋ | f | ang | thanh huyền |
放朝 (Động từ)
【fàng cháo】
01
A suspension of court attendance due to extreme weather conditions.
1.凡盛暑﹑雨雪﹑泥潦,酌免群臣朝参,谓之“放朝”。本唐制,后朝因之。
Ví dụ
02
To allow officials to enter the court and participate in politics.
3.谓让群臣入朝朝参。
Ví dụ
03
To allow court officials to attend and leave after the court session is over.
2.谓群臣朝参毕退朝。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放朝
fàng
放
cháo
朝
Các từ liên quan
放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀,立便成佛
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
- Bính âm:
- 【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
- Các biến thể:
- 匚, 紡
- Hình thái radical:
- ⿰,方,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
趽
紡
敦
敋
整
敎
敏
收
攷
玫
敗
敨
數
敚
㑋
庘
𠈕
屇
臥
劽
𠈤
㰢
招
苴
肱
矺
放假
放弃
放松
放心
开放
播放
释放
放学
排放
放屁
