Bản dịch của từ 放疗 trong tiếng Anh

放疗

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàng

ㄈㄤˋfangthanh huyền

放疗 (Động từ)

fàng liáo
01

Radiotherapy; treatment using radiation, especially for malignant tumors.

用放射疗法治疗,特指治疗恶性肿瘤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

放疗 (Danh từ)

fàng liáo
01

Radiotherapy, a cancer treatment using radiation to kill or shrink tumors.

放射疗法的简称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 放疗

fàng

liáo

Các từ liên quan

放下
放下你的鞭子
放下包袱
放下屠刀
放下屠刀立便成佛
疗养
疗养所
疗养院
疗忧
疗愁
放
Bính âm:
【fàng】【ㄈㄤˋ】【PHÓNG】
Các biến thể:
匚, 紡
Hình thái radical:
⿰,方,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép