Bản dịch của từ 政党 trong tiếng Anh

政党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政党 (Danh từ)

zhèng dǎng
01

A political organization representing a specific social class or group, organized to pursue and defend its interests.

代表某个阶段、阶层或集团并为实现其利益而进行斗争的政治组织

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政党

zhèng

dǎng

Các từ liên quan

政主
政乱
政争
政事
政事堂
党与
党义
党事
党亲
党人
政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép