Bản dịch của từ 政况 trong tiếng Anh

政况

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

政况 (Danh từ)

zhèng kuàng
01

The political situation or state of government operations in a country or region.

政况指的是一个国家或地区的政治状况和政府运作的情况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政况

zhèng

kuàng

政
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,正,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép