Bản dịch của từ 政教 trong tiếng Anh
政教
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
政教 (Danh từ)
【zhèng jiào】
01
Government and educational affairs
政府和教育
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The combined institutions of government and religion; church and state
教会与国家
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Political education, the process of teaching political principles and ideology.
政治教育
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 政教
zhèng
政
jiào
教
Các từ liên quan
政主
政乱
政争
政事
政事堂
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【CHÍNH】
- Các biến thể:
- 正
- Hình thái radical:
- ⿰,正,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴊
㡧
氶
怔
㽀
掙
䥭
塣
䛫
诤
𠔻
證
敎
敜
敦
敏
敶
敋
效
敻
敛
敟
攽
散
荋
哅
茮
眅
胒
奊
㚅
洫
珀
挃
砗
柰
政策
政府
政治
行政
财政
邮政
政客
政党
家政
政权
