Bản dịch của từ 敁 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

(Động từ)

diān
01

Weigh, consider, deliberate; to think over carefully

敁敠;掂掇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敁
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊM】
Hình thái radical:
⿰占攴
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép