Bản dịch của từ 敂弦 trong tiếng Anh
敂弦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
敂弦 (Danh từ)
【kòu xián】
01
Name of an ancient tune/song (a classical melody), specifically the 'song of gathering water chestnuts' (采菱之歌) found in classical literature.
古代曲名。采菱之歌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敂弦
kòu
敂
xián
弦
Các từ liên quan
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
