Bản dịch của từ 敃 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

(Động từ)

mǐn
01

Robust; sturdy; physically strong

强壮的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strong; powerful; robust

强的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vigorous; robust; energetic

蓬勃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敃
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
𢽹, 𢾞, 𣇻, 暋, 紛, 𢼖
Hình thái radical:
⿰,民,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一フノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép