Bản dịch của từ 故 trong tiếng Anh
故

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gù | ㄍㄨˋ | g | u | thanh huyền |
故 (Danh từ)
Cause; reason; motive
原因
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An unexpected incident; accident or mishap (often with damage or loss)
事情;特指意外的或不幸的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Friend; friendship (old/literary term referring to friends or friendly relations)
朋友;友情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Old; former; things of the past (past events or old objects)
旧的;过去的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Gù (the Chinese family name 'Gu')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
故 (Liên từ)
Therefore; consequently; for that reason
所以;因此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
故 (Trạng từ)
Deliberately; on purpose
故意;有意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
故 (Tính từ)
Former; old; previous (of people, places, times)
原来的;过去的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
故 (Động từ)
To die; to pass away (usually used in formal/neutral contexts)
(人) 死亡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
- Các biến thể:
- 雇
- Hình thái radical:
- ⿰,古,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
