Bản dịch của từ 故 trong tiếng Anh

Danh từLiên từTrạng từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

(Danh từ)

01

Cause; reason; motive

原因

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An unexpected incident; accident or mishap (often with damage or loss)

事情;特指意外的或不幸的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Friend; friendship (old/literary term referring to friends or friendly relations)

朋友;友情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Old; former; things of the past (past events or old objects)

旧的;过去的事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Surname Gù (the Chinese family name 'Gu')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

01

Therefore; consequently; for that reason

所以;因此

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

01

Deliberately; on purpose

故意;有意

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Former; old; previous (of people, places, times)

原来的;过去的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To die; to pass away (usually used in formal/neutral contexts)

(人) 死亡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

故
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,古,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép