Bản dịch của từ 效价 trong tiếng Anh

效价

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效价 (Danh từ)

xiào jià
01

Potency; effectiveness or strength of a substance (e.g., medicine, vaccine)

效力

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Valence (the perceived emotional value or significance in psychology)

效价(心理学中的感知价值)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Titer — a measurement of the effective concentration or potency of a substance (e.g., virus or chemical) determined by dilution and titration

滴度(病毒学或化学病理学中有效浓度的测量,根据滴定稀释后的效力定义)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Valency (a measure of the combining capacity of an element or compound)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效价

xiào

jià

效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép