Bản dịch của từ 效实 trong tiếng Anh

效实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效实 (Danh từ)

xiào shí
01

To show or demonstrate sincerity; to express earnest intent

1.表示诚意。

Ví dụ
02

To show or demonstrate loyalty; to act in a way that manifests allegiance

2.犹效忠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Assessment result; examination/inspection score

3.考核成绩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效实

xiào

shí

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép