Bản dịch của từ 效死弗去 trong tiếng Anh

效死弗去

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效死弗去 (Tính từ)

xiào sǐ fú qù
01

Willing to sacrifice oneself and stay loyal without abandoning; steadfast self-sacrifice and loyalty.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效死弗去

xiào

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
死不悔改
死不改悔
弗与
弗及
弗吊
弗咈
弗啻
去世
去事
去任
去伪存真
去位
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép