Bản dịch của từ 效法 trong tiếng Anh

效法

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效法 (Động từ)

xiào fǎ
01

To imitate or emulate someone's good practices; to learn from others' strengths

照着别人的做法去做;学习 (别人的长处)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效法

xiào

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
法不徇情
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép