Bản dịch của từ 效瑞 trong tiếng Anh

效瑞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效瑞 (Động từ)

xiào ruì
01

An omen or sign of good fortune (archaic)

1.亦作“効瑞”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To show an auspicious sign; to manifest a propitious omen

2.显示祥瑞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效瑞

xiào

ruì

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
瑞世
瑞云
瑞人
瑞令
瑞佑
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép