Bản dịch của từ 效绩 trong tiếng Anh
效绩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiào | ㄒㄧㄠˋ | x | iao | thanh huyền |
效绩 (Danh từ)
【xiào jì】
01
Exam result; achievement or performance (scores/grades)
2.亦作“效绩”。考查成绩。效,通“校”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Results; achievements or meritorious deeds — the effectiveness or accomplishments produced by efforts
3.成效;功绩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
1.显示功效。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效绩
xiào
效
jì
绩
Các từ liên quan
效业
效义
效仁
效仿
效伎
绩优股
绩功
绩女
绩学
绩学之士
- Bính âm:
- 【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
- Các biến thể:
- 傚, 効, 爻, 俲, 殽
- Hình thái radical:
- ⿰,交,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敩
傚
誟
肖
恔
孝
校
嘨
嗃
㤊
笑
咲
數
玫
敝
攸
敿
敔
攴
敋
敭
敇
攵
斄
䀠
㼌
㛝
鸳
員
淓
剢
浟
娥
绣
䣎
𠊚
效果
效率
有效
绩效
效益
效应
生效
成效
特效
效力
