Bản dịch của từ 效芹 trong tiếng Anh

效芹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效芹 (Tính từ)

xiào qín
01

Self-deprecatingly describing a contribution as very small; modestly saying one's offering is insignificant (literary/archaic).

犹献芹。自谦贡献微薄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效芹

xiào

qín

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
芹宫
芹意
芹敬
芹曝
芹泥
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép