Bản dịch của từ 效颦 trong tiếng Anh

效颦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiào

ㄒㄧㄠˋxiaothanh huyền

效颦 (Danh từ)

xiào pín
01

To imitate awkwardly; to mimic someone clumsily resulting in a bad effect, often used to describe unskillful or unflattering imitation

东施效颦

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 效颦

xiào

pín

Các từ liên quan

效业
效义
效仁
效仿
效伎
颦呻
颦效
颦眉
颦眉蹙頞
效
Bính âm:
【xiào】【ㄒㄧㄠˋ】【HIỆU】
Các biến thể:
傚, 効, 爻, 俲, 殽
Hình thái radical:
⿰,交,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép