Bản dịch của từ 敉 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˇmithanh hỏi

(Động từ)

01

To pacify; to calm down; to bring to order (esp. suppress rebellion or soothe unrest)

安抚;安定

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敉
Bính âm:
【mǐ】【ㄇㄧˇ】【MỊ】
Các biến thể:
侎, 𢘺
Hình thái radical:
⿰,米,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép