Bản dịch của từ 敌害 trong tiếng Anh
敌害
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
敌害 (Danh từ)
【dí hài】
01
An organism that harms or is an enemy to another specific animal or plant species, known as its pest or natural enemy.
危害某种动物的动物,叫做这种动物的敌害
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敌害
dí
敌
hài
害
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 敵, 𠢗, 𢿪
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敵
扚
糴
苖
㹍
髢
㣙
䴞
翟
嚁
涤
蹢
敃
敄
數
數
敟
攷
敻
敛
敚
效
故
放
䓔
挽
恳
䓈
㪉
㶳
眖
秛
蚒
䄄
耺
铍
敌人
敌意
无敌
敌视
天敌
情敌
敌对
劲敌
敌手
仇敌
