Bản dịch của từ 敌杀死 trong tiếng Anh

敌杀死

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

敌杀死 (Danh từ)

dí shā sǐ
01

The act of killing all enemy forces; extermination of opponents.

敌对方被击杀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敌杀死

shā

敌
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
敵, 𠢗, 𢿪
Hình thái radical:
⿰,舌,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép