Bản dịch của từ 敌楼 trong tiếng Anh

敌楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

敌楼 (Danh từ)

dí lóu
01

Watchtower built on city walls for observing the enemy

筑于城墙上,用来瞭望敌人的楼台。。宋.沈括.梦溪笔谈.卷十一.官政:「近岁边臣有议,以谓既有敌楼,则战棚悉可废省,恐将之未熟也。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敌楼

lóu

敌
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
敵, 𠢗, 𢿪
Hình thái radical:
⿰,舌,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép