ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
敍
Bảng phân tích âm vị 敍
Xù
To narrate; to recount or describe events or circumstances
敍的意思是叙述、讲述事情的经过或情况。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép