Bản dịch của từ 敏 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

(Tính từ)

mǐn
01

Quick; sensitive; agile (mentally or physically)

灵敏;敏捷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quick-witted; intelligent; mentally sharp

聪明

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

mǐn
01

Mǐn (a Chinese surname; 'Min')

(Mǐn) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép