Bản dịch của từ 敏博之学 trong tiếng Anh

敏博之学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

敏博之学 (Danh từ)

mǐn bó zhī xué
01

A name for the pianwen (駢體文) literary style — antithetical, parallel prose known for paired phrases and ornate diction.

骈体文之别称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏博之学

mǐn

zhī

xué

Các từ liên quan

敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
博习
之个
之乎者也
之任
之前
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép