Bản dịch của từ 敏悟 trong tiếng Anh

敏悟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

敏悟 (Tính từ)

mǐn wù
01

Quick-witted and perceptive; having a strong ability to understand and grasp the essence of things rapidly.

敏悟是指对事物的理解和领悟能力很强,能够迅速抓住要点和本质。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敏悟

mǐn

Các từ liên quan

敏丽
敏于事慎于言
敏决
敏博
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
敏
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
勄, 𢽒, 敏
Hình thái radical:
⿰,每,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フフ丶一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép