Bản dịch của từ 救命稻草 trong tiếng Anh

救命稻草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

救命稻草 (Danh từ)

jiù mìng dào cǎo
01

A last hope or desperate means of rescue in a difficult situation

指在困境中得到的唯一希望。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救命稻草

jiù

mìng

dào

cǎo

Các từ liên quan

救世
救世主
救世军
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
稻云
稻人
稻场
稻子
草上霜
草上飞
草丛
草人
救
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
Hình thái radical:
⿰,求,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép