Bản dịch của từ 救生伞 trong tiếng Anh

救生伞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

救生伞 (Danh từ)

jiù shēng sǎn
01

A survival parachute used by pilots in emergencies, designed to deploy quickly and safely at various altitudes to ensure a stable descent and provide survival equipment.

救生伞(survival parachute)是飞行员被迫跳伞使用的降落伞,它具有使用安全可靠、开伞迅速、使用高度范围大、低空开伞性能好、下降稳定、解脱背带伞衣迅速、能携带跳伞氧气供给器、救生船和救生物品、重量轻、体积小等特点。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 救生伞

jiù

shēng

sǎn

救
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
Các biến thể:
勼, 㤹, 捄, 𣪋, 𥘦, 𧘶, 𧧷
Hình thái radical:
⿰,求,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丶一ノ丶丶ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép