ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
敒
Bảng phân tích âm vị 敒
Shēn
To manage; to govern
理;治。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as '伸' meaning to stretch or extend
同“伸”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép