Bản dịch của từ 敔 trong tiếng Anh
敔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
敔 (Danh từ)
【yǔ】
01
An ancient percussion instrument (yǔ) struck to signal the end of a musical performance
古乐器,奏乐将终,击敔使演奏停止
Ví dụ
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【NGỮ】
- Các biến thể:
- 圄, 圉, 梧, 𢾵, 禦, 𢻊, 𨨶
- Hình thái radical:
- ⿰吾攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕘
䙔
語
㒜
𠕒
䥏
穻
㡰
𠔔
頨
穥
圄
政
敖
敦
敏
敝
敟
斂
敀
敫
敿
效
收
窓
𠚖
焫
敚
掤
梏
铰
笼
焅
淇
畣
埢
