Bản dịch của từ 敕勒歌 trong tiếng Anh

敕勒歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

敕勒歌 (Danh từ)

chì lè gē
01

The title of a Northern Dynasty folk song depicting the vast and majestic northern grasslands, historically used to inspire soldiers' morale.

乐府杂歌篇名。北朝民歌。东魏高欢在一次兵败后,曾令敕勒族人斛律金唱此歌,以激励士气。歌辞为:“敕勒川,阴山下。天似穹庐,笼盖四野。天苍苍,野茫茫,风吹草低见牛羊。”歌中展现了北方草原的辽阔景象,富于雄壮之美。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敕勒歌

chì

lēi

Các từ liên quan

敕书
敕令
敕使
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
敕
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SẮC】
Các biến thể:
勅, 勑, 𠡅, 策, 𠡁, 𠡠, 𢽈, 𢽟
Hình thái radical:
⿰,束,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép