Bản dịch của từ 敕符 trong tiếng Anh
敕符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
敕符 (Danh từ)
【chì fú】
01
An imperial edict or token issued by the ancient court to convey orders or deploy troops, usually made of bamboo, wood, or jade, split into two parts for verification.
古时朝廷用以传达命令﹑调兵遣将的凭证。以竹木或金玉为之,上书文字,剖而为二,各存其一,用时相合以为证信。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敕符
chì
敕
fú
符
Các từ liên quan
敕书
敕令
敕使
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SẮC】
- Các biến thể:
- 勅, 勑, 𠡅, 策, 𠡁, 𠡠, 𢽈, 𢽟
- Hình thái radical:
- ⿰,束,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傺
㽚
㥉
勑
瘈
㡿
佁
炽
慗
㞿
湁
眙
教
敚
敘
敗
敛
敖
敬
敢
敪
数
攷
敵
貧
婖
紬
紨
梪
紮
梀
䊀
覓
䍬
绪
啤
敕令
敕封
敕勒
敕厉
敕赐
职敕
敕谕
敕文
