Bản dịch của từ 敖 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

(Động từ)

áo
01

To roam; to wander about leisurely; to ramble (often on water or in nature)

同'遨'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

áo
01

Chinese surname (Áo)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敖
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO.NGẠO】
Các biến thể:
隞, 𢾍, 𢾕, 𣷫, 傲, 廒, 遨, 爊, 敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép