Bản dịch của từ 敖敖 trong tiếng Anh

敖敖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

敖敖 (Tính từ)

áo áo
01

Classical/literary: describing a grand, lofty, or leisurely appearance — tall, stately or swaggering (as in Shijing usage).

长的样子。。诗经.卫风.硕人:「硕人敖敖,说于农郊。」

Ví dụ
02

Arrogant; proudly disdainful in manner

傲慢不逊的样子。。尔雅.释训:「仇仇,敖敖,傲也。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敖敖

áo

áo

敖
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO.NGẠO】
Các biến thể:
隞, 𢾍, 𢾕, 𣷫, 傲, 廒, 遨, 爊, 敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép