Bản dịch của từ 敖然 trong tiếng Anh

敖然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

敖然 (Tính từ)

áo rán
01

Having a tortured, anguished or worried appearance; to look distressed

受煎熬貌;忧虑貌。敖,通'熬'。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敖然

áo

rán

敖
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO.NGẠO】
Các biến thể:
隞, 𢾍, 𢾕, 𣷫, 傲, 廒, 遨, 爊, 敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép