Bản dịch của từ 敖翔 trong tiếng Anh

敖翔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áo

ㄠˊN/Aaothanh sắc

敖翔 (Động từ)

áo xiáng
01

To soar or roam through the air; to fly freely (classical/literary)

亦作'敖详'。遨游飞翔。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敖翔

áo

xiáng

敖
Bính âm:
【áo】【ㄠˊ】【NGAO.NGẠO】
Các biến thể:
隞, 𢾍, 𢾕, 𣷫, 傲, 廒, 遨, 爊, 敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一フノノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép