Bản dịch của từ 敗 trong tiếng Anh
敗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bài | ㄅㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
敗 (Động từ)
【bài】
01
To be defeated, to fail, to lose
輸,失利,不成功,與“勝”相對:~北。~退。~績(①連隊潰敗;②事業的失利)。~訴。~筆。~局。兩~俱傷。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To defeat, to cause failure
戰勝,使失敗:大~敵軍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To damage, to ruin
毀壞:~壞。~露。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To dispel, to eliminate
解除,消散:~火。~毒。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Worn out, decayed, deteriorated
破舊,衰落,腐爛:~絮。~落。~興(xìng)(情緒低落)。腐~。葉殘花~。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bài】【ㄅㄞˋ】【BẠI】
- Các biến thể:
- 䢙, 贁, 败, 𣀕, 𤖐
- Hình thái radical:
- ⿰,貝,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拝
薭
䴽
拜
䢙
猈
贁
㠔
败
庍
稗
㗑
斆
故
敾
敖
敖
敀
斃
救
敷
攵
敏
玫
蛅
隄
啎
猑
梁
骒
絊
偶
隂
䓜
袠
庴
