Bản dịch của từ 敘 trong tiếng Anh
敘
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
敘 (Danh từ)
【xù】
01
Order; sequence
同本義(強調一個挨一個的序列)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(形聲。从攴(pū),余聲。本義:秩序,次序)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Preface; foreword
同「序」。書籍的序言(早期寫作「敘」,後多寫作「序」)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
敘 (Động từ)
【xù】
01
To tell; to narrate
敘述,述說
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To record; to narrate
記述,著述
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To arrange in order
依次序排列
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To talk; to converse
談話
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
To assess; to rank
評定等級、次第,按功提升
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỤ】
- Các biến thể:
- 叙, 敍, 𣁏
- Hình thái radical:
- ⿰,余,攵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一一丨ノ丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
訹
矞
聟
䂸
妶
蓄
煦
婿
續
畜
䨆
㚜
敖
敻
敐
敌
斃
攴
敜
敔
攷
改
敖
敏
㢐
崧
訣
釨
铜
球
㩽
㼪
猪
馆
剪
視
