Bản dịch của từ 教养 trong tiếng Anh

教养

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教养 (Danh từ)

jiào yǎng
01

The education and cultivation of the next generation, encompassing manners, morals, and upbringing.

对下一代的教育和培养

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

教养 (Động từ)

jiào yǎng
01

To educate and raise (children); to nurture and bring up with care and guidance

教育抚养

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教养

jiào

yǎng

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
养不大
养世
养中
养乏
养乐
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép