Bản dịch của từ 教练 trong tiếng Anh
教练
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiào | ㄐㄧㄠˋ | j | iao | thanh huyền |
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
教练 (Danh từ)
【jiào liàn】
01
A person who trains or coaches others, especially in sports or skills.
从事教练工作的人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
教练 (Động từ)
【jiào liàn】
01
To train or coach others to acquire certain skills (e.g., sports, driving, flying)
训练别人掌握某种技术 (如体育运动和驾驶汽车、飞气等)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教练
jiào
教
liàn
练
Các từ liên quan
教主
教义
教乘
教习
练丁
练丝
练丹
练主
练习
- Bính âm:
- 【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
- Các biến thể:
- 學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
- Hình thái radical:
- ⿰,孝,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
校
訆
徼
嘦
较
藠
漖
噍
㬭
嬓
悎
䚯
礁
虠
憍
鹪
僬
㬵
敎
胶
鲛
鷦
鐎
膠
敻
敋
敦
敞
斆
斃
敔
敚
敀
敂
敪
敝
豼
蛇
焉
堂
埲
赽
朚
率
绽
貦
㖫
崇
教室
教授
教育
教学
教师
教训
宗教
教练
请教
家教
教授
教学
教书
教课
