Bản dịch của từ 教读 trong tiếng Anh

教读

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋjiaothanh huyền

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

教读 (Danh từ)

jiào dú
01

To teach; to give instruction (especially reading/recitation teaching)

1.教书。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Teacher; an instructor (classical/archaic term for a person who teaches)

2.指教师。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 教读

jiào

Các từ liên quan

教主
教义
教乘
教习
读万卷书行万里路
读为
读书
教
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
學, 敎, 斅, 𠭂, 𡥈, 𡥉, 𢺽, 𢻍, 𢼂, 𢼅, 𤕝, 𧧿, 𢼬
Hình thái radical:
⿰,孝,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép