Bản dịch của từ 敚 trong tiếng Anh
敚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
敚 (Động từ)
【duó】
01
To seize; to take by force; to snatch back
同'夺'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 奪, 敓, 𡜎, 𢼠
- Hình thái radical:
- ⿰兑攵
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凙
剫
敓
䄍
铎
䁟
夺
踱
喥
㣞
沰
痥
奪
対
隊
敦
兊
䨴
㠚
譈
濧
㙂
对
怼
敜
敳
敵
敖
散
攼
敾
攴
敞
数
敬
敏
偲
徛
㻎
铠
堁
笩
深
貪
堍
䚗
啀
偷
