Bản dịch của từ 敚攘 trong tiếng Anh
敚攘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duó | ㄉㄨㄛˊ | d | uo | thanh sắc |
敚攘 (Động từ)
【duó rǎng】
01
To stir up, to liven up
同“敚?”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敚攘
duó
敚
rǎng
攘
Các từ liên quan
攘为己有
攘乱
攘争
攘代
- Bính âm:
- 【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 奪, 敓, 𡜎, 𢼠
- Hình thái radical:
- ⿰兑攵
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丨フ一ノフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
凙
剫
敓
䄍
铎
䁟
夺
踱
喥
㣞
沰
痥
奪
対
隊
敦
兊
䨴
㠚
譈
濧
㙂
对
怼
敜
敳
敵
敖
散
攼
敾
攴
敞
数
敬
敏
偲
徛
㻎
铠
堁
笩
深
貪
堍
䚗
啀
偷
