Bản dịch của từ 敚魄 trong tiếng Anh

敚魄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duó

ㄉㄨㄛˊduothanh sắc

敚魄 (Tính từ)

duó pò
01

Stunningly thrilling or terrifying; heart-stopping, gripping (causing intense shock or excitement)

形容惊心动魄。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敚魄

duó

敚
Bính âm:
【duó】【ㄉㄨㄛˊ】【THOÁT】
Các biến thể:
奪, 敓, 𡜎, 𢼠
Hình thái radical:
⿰兑攵
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一ノフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép