Bản dịch của từ 敛发 trong tiếng Anh

敛发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛发 (Động từ)

liǎn fā
01

To bind or gather the hair; to tie up one's hair

束发。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛发

liǎn

Các từ liên quan

敛众
敛刃
发丧
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép