Bản dịch của từ 敛束 trong tiếng Anh

敛束

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǎn

ㄌㄧㄢˇlianthanh hỏi

敛束 (Động từ)

liǎn shù
01

To contract; to draw in or gather together; to shrink or tighten

1.犹收缩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.约束,收敛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敛束

liǎn

shù

Các từ liên quan

敛众
敛刃
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
敛
Bính âm:
【liǎn】【ㄌㄧㄢˇ】【LIỄM】
Các biến thể:
斂, 㪘
Hình thái radical:
⿰,佥,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép