ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
敜
Bảng phân tích âm vị 敜
Niè
To fill in, plug, or seal up a hole
填补或掩盖一个洞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép