Bản dịch của từ 敝笱 trong tiếng Anh

敝笱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

敝笱 (Danh từ)

bì gǒu
01

Title of a poem in the Book of Songs (Shi Jing), Qi Feng section — three chapters. '' means old/ruined, '' is a bamboo fish-trap; the poem is associated with Wen Jiang and a Lu marriage story.

诗经齐风的篇名。共三章。根据诗序:「敝笱,刺文姜也。」或以为文姜嫁于鲁之诗。首章二句为:「敝笱在梁,其鱼鲂鳏。」敝,残旧。笱,竹制的渔具。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敝笱

gǒu

敝
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【TỆ】
Các biến thể:
弊, 㡀
Hình thái radical:
⿰,㡀,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép