Bản dịch của từ 敞开 trong tiếng Anh

敞开

Động từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

敞开 (Động từ)

chǎng kāi
01

To open wide; to open up (e.g., collar, door, window); metaphorically, to open one's mind or heart

打开、大开(衣服领子、门或者窗户等);也比喻放开思想等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敞开 (Tính từ)

chǎng kāi
01

Open freely; unrestricted; relaxed and comfortable

尽量放开;不受限制

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

敞开 (Trạng từ)

chǎng kāi
01

Openly; freely; without restriction

放开,不加限制地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 敞开

chǎng

kāi

Các từ liên quan

敞亮
敞厅
敞口
开七
开业
开丧
开中
开云见天
敞
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【XƯỞNG】
Các biến thể:
僘, 鋥
Hình thái radical:
⿰,尚,攵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép