Bản dịch của từ 散 trong tiếng Anh
散

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǎn | ㄙㄢˋ | s | an | thanh huyền |
散 (Động từ)
To disperse; to scatter from a gathered state (people, objects, smoke, etc.)
由聚集而分离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To scatter; to spread out; to disperse
散布
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To disperse or get rid of; to eliminate/banish (feelings, doubts, obstacles)
排除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To dismiss; to lay off (from a job); to disperse staff
解雇
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
散 (Động từ)
To scatter; to come apart; to loosen or disperse (no longer bound or gathered)
没有约束;松开;分散
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
散 (Tính từ)
Scattered; dispersed; not concentrated (in small pieces or spread out)
零碎的;不集中的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
散 (Danh từ)
Powdered medicine (herbal powder used in traditional Chinese medicine)
药末 (多用做中药名)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
- Các biến thể:
- 㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 攵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
