Bản dịch của từ 散丝 trong tiếng Anh

散丝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˋsanthanh huyền

散丝 (Danh từ)

sàn sī
01

Name of a flower (a floral name recorded as 散丝)

2.花名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Scattered into fine threads; (of rain) falling in thin, thread-like streaks; fine drizzle described as threads

1.散落细丝。常用以形容细雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 散丝

sàn

Các từ liên quan

散乐
散乱
散亡
散亲
散人
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
散
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˋ, ㄙㄢˇ】【TÁN, TẢN】
Các biến thể:
㪚, 𢻞, 𢻦, 𢻾, 𢽳, 𢿨, 𢿷, 𢿺, 𣀙, 𣪚, 㪔, 𢻎, 𢿱, 𣮠
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép